translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nước láng giềng" (1件)
nước láng giềng
日本語 近隣国、隣国
Linh cữu sẽ được rước qua các thành phố của Iran cũng như nước láng giềng Iraq.
棺はイランの都市だけでなく、隣国イラクも巡行する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nước láng giềng" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "nước láng giềng" (2件)
Lào là nước láng giềng
ラオスは隣国である
Linh cữu sẽ được rước qua các thành phố của Iran cũng như nước láng giềng Iraq.
棺はイランの都市だけでなく、隣国イラクも巡行する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)